Passat BlueMotion

1 / 6
2 / 6
3 / 6
4 / 6
5 / 6
6 / 6

..
Passat BlueMotion
Đèn pha LED tự động, có khả năng tự điều chỉnh, kết hợp với đèn chiếu sáng ban ngày

 

Đèn hậu công nghệ LED

 

Gương chiếu hậu bên ngoài gập, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ và sưởi kính

 

Mâm đúc Sepang 235/45 R18 kiểu dáng thể thao

 

Nội thất thiết kế hài hòa, thanh lịch với ghế bọc da cao cấp

 

Vô lăng 3 chấu bạo da đa chức năng, thiết kế kiểu dáng thể thao, tự thu lại khi va đập

 

Hệ thổng điều hòa tự động 3 vùng có điều chỉnh riêng cho hàng ghế sau

 

Khoang hành lý rộng rãi đủ chỗ cho 12 vali cỡ trung hoặc 4 túi Golf lớn

 

Hệ thống giải trí 6.5 inch tích hợp touchscreen, CD, USB, SD, Bluetooth, 8 loa cao cấp

 

Trang bị 6 túi khí bảo vệ an toàn (túi khí trước, rèm và bên hông), túi khí hành khách phía trước có thể điều chỉnh chế độ kích hoạt

 

Chức năng cảnh báo lái xe trong tình trạng mất tập trung

 

Camera lùi ẩn sau logo cốp xe

 

Phanh tay điều khiển điện tử, kết hợp chức năng “Auto-hold” chống trôi xe

 

Hệ thống kết nối ghế an toàn dành cho trẻ em ISOFIX

 

Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao (mm) 4.767 x 1.832 x 1.456
Chiều dài cơ sở (mm) 2.786
Vết bánh xe trước (mm) 1.584
Vết bánh xe sau (mm) 1.568
Khoảng sáng gầm xe (mm) 124
Thông số lốp 235/45 r18
Đường kính quay vòng (m) ~11.7
Tự trọng (kg) 1.722
Thể tích khoang hành lý

 

Loại động cơ phun xăng trực tiếp có tăng áp khí nạp tsi, 4 xylanh
Dung tích động cơ (cc) 1.798
Công suất cực đại (Hp/rpm) 177/5.500 – 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 250/1.500 – 5.000
Hộp số tự động 7 cấp với hộp số dsg

 

Chống trượt khi tăng tốc ASR
Ổn định thân xe điện tử ESC (Electronic Stability Control)
Chức năng cảnh báo lái xe trong tình trạng mất tập trung
Hệ thống hỗ trợ kiểm soát độ bám đường (ETC)
Phanh tay điều khiển điện tử kết hợp chức năng “Auto – Ho
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAS
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe (PDC)

 

Tốc độ tối đa (km/h) 232
Thời gian tăng tốc từ 0 – 80km/h (giây) 5.8
Thời gian tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây) 7.9
Mức tiêu hao nhiên liệu lít/100km (kết hợp) 7.3
Thể tích thùng nhiên liệu (lít) ~66